Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
| 1 | vdn1999bxv... Coder THCS | Vũ Đức Nhị THPT Chuyên Vĩnh Phúc |  | 40 | 6980 | 10 1/219 | 10 1/378 | 10 1/3835 | 10 1/2548 | |
| 2 | minhem1231 Coder Đại Học | Khải Minh Đại học Xã Hội và Nhân Văn |  | 40 | 8694 | 10 1/576 | 10 1/824 | 10 1/2257 | 10 1/5037 | |
| 3 | minhphuoc2... Coder Tiểu Học | Nguyễn Minh Phước Đại học Xã Hội và Nhân Văn |  | 40 | 10941 | 10 1/508 | 10 1/940 | 10 1/2316 | 10 1/7177 | |
| 4 | gowthern Coder THCS | Gowthern THPT chuyên Lê Quí Đôn - Quảng Trị |  | 40 | 12380 | 10 1/361 | 10 1/618 | 10 1/7400 | | 10 1/4001 |
| 5 | datdt Coder THCS | Diệp Thanh Đạt Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 30 | 4166 | 10 1/258 | 10 1/1032 | 10 1/2876 | | |
| 6 | namnguyen1... Coder Cao Đẳng | Nguyễn Hoài Nam THPT Chuyên Vĩnh Phúc |  | 30 | 8021 | 10 1/1955 | 10 1/2901 | 10 1/3165 | | |
| 7 | tqthangbl Coder THCS | TQT THPT Chuyên Bảo Lộc - Lâm Đồng |  | 30 | 8303 | 10 1/5702 | 10 1/2107 | 10 1/494 | | |
| 8 | phucnq CODER PHÓ GIÁO SƯ | Nguyễn Quang Phúc Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 653 | 10 1/292 | 10 1/361 | | | |
| 9 | duyledat19... Coder Lớp Lá | Lê Duy Đạt Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |  | 20 | 660 | 10 1/238 | 10 1/422 | | | |
| 10 | sesshomalo... Coder Tiểu Học | Sess Du lịch Saigontourist |  | 20 | 1208 | 10 1/771 | 10 1/437 | | | |
| 11 | phamngocan Coder Lớp Lá | Phạm Ngọc Ẩn Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |  | 20 | 1422 | 10 1/581 | 10 1/841 | | | |
| 12 | pha96 Coder Lớp Lá | Đông Pha Đại học khoa học Tự Nhiên TP.HCM |  | 20 | 1429 | 10 1/942 | 10 1/487 | | | |
| 13 | HUSCNQC Coder Lớp Lá | Nguyễn Quốc Cường Đại học Khoa Học Huế |  | 20 | 1564 | 10 1/723 | 10 1/841 | | | |
| 14 | quocviet Coder Tiểu Học | Vương Quốc Việt Đại học Công Nghiệp TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 1777 | 10 1/508 | 10 1/1269 | | | |
| 15 | duongnt241 Coder THPT | Nguyễn Thanh Dương Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 1989 | 10 1/1534 | 10 1/455 | | | |
| 16 | khoinguyen... Coder Lớp Lá | Nguyễn Văn Khởi Đại Học Thủ Dầu Một |  | 20 | 2174 | 10 1/792 | 10 1/1382 | | | |
| 17 | thuatnt Coder THCS | Nguyễn Thiện Thuật Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 3795 | 10 1/3085 | 10 1/710 | | | |
| 18 | HUSCNMT Coder Đại Học | Nguyễn Minh Tuấn Đại học Khoa Học Huế |  | 20 | 4495 | 10 1/2780 | 10 1/1715 | | | |
| 19 | Candy Coder Cao Đẳng | Nguyễn Thị Thanh Hiền Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 6607 | 10 1/2628 | 10 1/3979 | | | |
| 20 | minhkg Coder Thạc Sĩ | Kha Giai Minh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 7116 | 10 1/4797 | 10 1/2319 | | | |
| 21 | LamLaiTuDa... Coder Trung Cấp | 無 Chưa cài đặt thông tin trường |  | 20 | 7143 | 10 1/4832 | 10 1/2311 | | | |
| 22 | minhthiena... Coder Lớp Lá | Võ Minh Thiện Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 20 | 8286 | 10 1/5074 | 10 1/3212 | | | |
| 23 | CongVV Coder Cao Đẳng | Vũ Văn Công Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 8439 | 10 1/7871 | 10 1/568 | | | |
| 24 | tuan97 Coder Đại Học | Hoàng Bá Tuân Đại Học Thủ Dầu Một |  | 20 | 9530 | 10 1/648 | 10 1/8882 | | | |
| 25 | truongtt17... Coder Lớp Mầm | Nguyễn Phi Trường Đại Học Thủ Dầu Một |  | 20 | 12483 | 10 1/5522 | 10 1/6961 | | | |
| 26 | Amadeus Coder Thạc Sĩ | Makise Kurisu Đại Học Công Nghiệp - Hà Nội |  | 10 | 240 | 10 1/240 | | | | |
| 27 | DragonVN Coder Lớp Mầm | DragonVN Đại học Công Nghiệp TP.Hồ Chí Minh |  | 10 | 799 | 10 1/799 | | | | |
| 28 | thidailoc Coder Lớp Lá | Thi Đại Lộc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |  | 10 | 935 | 10 1/935 | | | | |
| 29 | lethergo Coder Lớp Lá | Phạm Trung Thành Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |  | 10 | 1145 | | 10 1/1145 | | | |
| 30 | khaidinh19... Coder Lớp Mầm | Trương Khai Định Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 10 | 1283 | 10 1/1283 | | | | |
| 31 | ducthanh31... Coder Lớp Chồi | Đặng Đức Thành THPT Triệu Phong - Quảng Trị |  | 10 | 1703 | | 10 1/1703 | | | |
| 32 | reborn_kir... Coder Lớp Mầm | kiiro Đại Học Bách Khoa - Đà Nẵng |  | 10 | 1937 | | 10 1/1937 | | | |
| 33 | hongsonvx1 Coder Lớp Mầm | Phạm Hồng Sơn Đại học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông |  | 10 | 2395 | | 10 1/2395 | | | |
| 34 | rfadown Coder Lớp Lá | Nguyễn Văn Tèo THPT Lấp Vò 3 - Đồng Tháp |  | 10 | 2857 | | 10 1/2857 | | | |
| 35 | chidokator... Coder Lớp Mầm | Nguyễn Như Tuấn Hưng Đại học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông |  | 10 | 3280 | 10 1/3280 | | | | |
| 36 | Trang Coder Lớp Mầm | Lê Thị Thùy Trang Đại Học Thủ Dầu Một |  | 10 | 3557 | 10 1/3557 | | | | |
| 37 | qwe Coder Lớp Lá | Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 10 | 4645 | | 10 1/4645 | | | |
| 38 | krhuy1996 Coder Lớp Mầm | Huy Chưa cài đặt thông tin trường |  | 10 | 5264 | 10 1/5264 | | | | |
| 39 | UIT_165212... Coder Đại Học | Đặng Minh Tiến Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 10 | 6895 | | 10 1/6895 | | | |
| 40 | ydn Coder Trung Cấp | Đỗ Như Ý Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 10 | 8520 | 10 1/8520 | | | | |
| 41 | tuongnc Coder Cao Đẳng | Nguyễn Cát Tường Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 42 | sieuvb Coder Cao Đẳng | _@.@_ Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 43 | linhcl Coder THCS | Linh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 44 | duyld Coder THCS | Leonardo daZuy Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 45 | khangtran Coder THPT | TranDinhKhang Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 0 | 0 | | | | | |
| 46 | nguyenha Coder Lớp Mầm | Nguyễn Thị Hà Đại học Xã Hội và Nhân Văn |  | 0 | 0 | | | | | |
| 47 | admin Coder Trung Cấp | admin Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 48 | ntanh Coder Lớp Chồi | Nguyễn Tuấn Anh Đại Học Khoa Học Tự Nhiên - Hà Nội |  | 0 | 0 | | | | | |
| 49 | roselee Coder Lớp Mầm | Le Trung Đại học Khoa Học Huế |  | 0 | 0 | | | | | |
| 50 | HienCNN Coder Lớp Lá | Cao Nguyễn Nam Hiền Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 51 | quangnv Coder THCS | Nguyễn Vinh Quang Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 52 | kietlt Coder Cao Đẳng | Lâm Tuấn Kiệt Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 53 | tyu Coder Lớp Mầm | abc Chưa cài đặt thông tin trường |  | 0 | 0 | | | | | |
| 54 | tanhuy998 Coder Tiểu Học | Trần Tân Huy Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 55 | bachns Coder Trung Cấp | Code thuê C++ Học viện Kỹ Thuật Quân Sự |  | 0 | 0 | | | | | |
| 56 | phancongth... Coder Lớp Lá | Phan Công Thành Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghệ Cao - Hà Nội |  | 0 | 0 | | | | | |
| 57 | binhbt Coder Cao Đẳng | Bùi Thế Bình Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 58 | yennhi2404 Coder THPT | Nguyễn Ngọc Yến Nhi Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 59 | duongcscx Coder Thạc Sĩ | Hoàng Dương Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 0 | 0 | | | | | |
| 60 | tuanvl Coder Tiểu Học | Võ Long Tuấn Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 61 | nghethuat1... Coder Lớp Lá | Nguyễn Hữu Phong Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 0 | 0 | | | | | |
| 62 | sonnguyen_... Coder Lớp Lá | Nguyễn Hữu Sơn Đại Học Công Nghiệp - Hà Nội |  | 0 | 0 | | | | | |
| 63 | phuleethan... Coder Đại Học | Lê Thanh Phú THPT Vĩnh Định - Quảng Trị |  | 0 | 0 | | | | | |
| 64 | anhquoc191... Coder Đại Học | Nguyễn Văn Anh Quốc Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 65 | qucphng Coder Lớp Mầm | Phuong Le Đại Học Công Nghệ Thông Tin |  | 0 | 0 | | | | | |
| 66 | anth Coder Tiểu Học | Thái Hoàng An Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 67 | thaidung Coder THCS | Phạm Thái Dũng Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 68 | khaicq Coder THCS | Cao Quang Khải Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 69 | xuannt Coder THCS | NGUYỄN THỊ XUÂN Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 70 | longchv2k Coder Lớp Lá | Han Vu Hoang Long THPT Chuyên Hùng Vương _ Phú Thọ |  | 0 | 0 | | | | | |
| 71 | thanhnh Coder Thạc Sĩ | Nguyễn Hoài Thanh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |
| 72 | khongten Coder Tiểu Học | Khong Ten Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | |